Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Trung Tâm Hành Chính Mới Xã Tân Tiến Cũ, Xã Đồng Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào Trung tâm hành chính mới xã Tân Tiến cũ Xã Đồng Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu ranh thửa đất số 403, Tờ bản đồ số 219)Hết ranh Thửa đất số 8, Tờ bản đồ số 135) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào Trung tâm hành chính mới xã Tân Tiến cũ Xã Đồng Phú | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đầu ranh thửa đất số 403, Tờ bản đồ số 219)Hết ranh Thửa đất số 8, Tờ bản đồ số 135) | 154 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào Trung tâm hành chính mới xã Tân Tiến cũ Xã Đồng Phú | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đầu ranh thửa đất số 403, Tờ bản đồ số 219)Hết ranh Thửa đất số 8, Tờ bản đồ số 135) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào Trung tâm hành chính mới xã Tân Tiến cũ Xã Đồng Phú | ODTĐất ở | Đầu ranh thửa đất số 403, Tờ bản đồ số 219)Hết ranh Thửa đất số 8, Tờ bản đồ số 135) | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường vào Trung tâm hành chính mới xã Tân Tiến cũ Xã Đồng Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu ranh thửa đất số 403, Tờ bản đồ số 219)Hết ranh Thửa đất số 8, Tờ bản đồ số 135) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường vào Trung tâm hành chính mới xã Tân Tiến cũ Xã Đồng Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu ranh thửa đất số 403, Tờ bản đồ số 219)Hết ranh Thửa đất số 8, Tờ bản đồ số 135) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.