Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Số 5 (đường Nhựa), Xã Đồng Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tuyến số 5 (đường nhựa) Xã Đồng Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 174Hết thửa đất số 31, tờ bản đồ số 199 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 5 (đường nhựa) Xã Đồng Phú | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 174Hết thửa đất số 31, tờ bản đồ số 199 | 154 triệu/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 5 (đường nhựa) Xã Đồng Phú | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 174Hết thửa đất số 31, tờ bản đồ số 199 | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 5 (đường nhựa) Xã Đồng Phú | ODTĐất ở | Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 174Hết thửa đất số 31, tờ bản đồ số 199 | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 5 (đường nhựa) Xã Đồng Phú | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 174Hết thửa đất số 31, tờ bản đồ số 199 | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 5 (đường nhựa) Xã Đồng Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 174Hết thửa đất số 31, tờ bản đồ số 199 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 5 (đường nhựa) Xã Đồng Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 174Hết thửa đất số 31, tờ bản đồ số 199 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.