Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Số 1, Xã Đồng Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tuyến số 1 Xã Đồng Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 73 và số 369, Tờ bản đồ số 176Hết thửa đất số 79 và số 256, Tờ bản đồ số 205 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 1 Xã Đồng Phú | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 73 và số 369, Tờ bản đồ số 176Hết thửa đất số 79 và số 256, Tờ bản đồ số 205 | 154 triệu/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 1 Xã Đồng Phú | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 73 và số 369, Tờ bản đồ số 176Hết thửa đất số 79 và số 256, Tờ bản đồ số 205 | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 1 Xã Đồng Phú | ODTĐất ở | Thửa đất số 73 và số 369, Tờ bản đồ số 176Hết thửa đất số 79 và số 256, Tờ bản đồ số 205 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 1 Xã Đồng Phú | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 73 và số 369, Tờ bản đồ số 176Hết thửa đất số 79 và số 256, Tờ bản đồ số 205 | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 1 Xã Đồng Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 73 và số 369, Tờ bản đồ số 176Hết thửa đất số 79 và số 256, Tờ bản đồ số 205 | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường tuyến số 1 Xã Đồng Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 73 và số 369, Tờ bản đồ số 176Hết thửa đất số 79 và số 256, Tờ bản đồ số 205 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.