Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ 21 (đường Nhựa) (tân Lập Cũ), Xã Đồng Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tổ 21 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 237Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 237 | 90 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ 21 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 237Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 237 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ 21 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 237Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 237 | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ 21 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | ODTĐất ở | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 237Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 237 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Tổ 21 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 237Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 237 | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ 21 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 237Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 237 | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ 21 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 237Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 237 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.