Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ 20, 26 Và 36 (đường Nhựa) (tân Lập Cũ), Xã Đồng Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tổ 20, 26 và 36 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 90 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ 20, 26 và 36 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ 20, 26 và 36 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ 20, 26 và 36 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | ODTĐất ở | Toàn tuyến | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Tổ 20, 26 và 36 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ 20, 26 và 36 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ 20, 26 và 36 (đường nhựa) (Tân Lập cũ) Xã Đồng Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 840 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.