Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Tân Phú - Tân Tiến Cũ (đoạn Điều Chỉnh), Xã Đồng Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Tân Phú - Tân Tiến cũ (đoạn điều chỉnh) Xã Đồng Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ranh thị trấn Tân Phú cũĐường Tổ 47, thôn Thái Dũng | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Tân Phú - Tân Tiến cũ (đoạn điều chỉnh) Xã Đồng Phú | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ranh thị trấn Tân Phú cũĐường Tổ 47, thôn Thái Dũng | 154 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Tân Phú - Tân Tiến cũ (đoạn điều chỉnh) Xã Đồng Phú | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ranh thị trấn Tân Phú cũĐường Tổ 47, thôn Thái Dũng | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Tân Phú - Tân Tiến cũ (đoạn điều chỉnh) Xã Đồng Phú | ODTĐất ở | Ranh thị trấn Tân Phú cũĐường Tổ 47, thôn Thái Dũng | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Tân Phú - Tân Tiến cũ (đoạn điều chỉnh) Xã Đồng Phú | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ranh thị trấn Tân Phú cũĐường Tổ 47, thôn Thái Dũng | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Tân Phú - Tân Tiến cũ (đoạn điều chỉnh) Xã Đồng Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh thị trấn Tân Phú cũĐường Tổ 47, thôn Thái Dũng | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Tân Phú - Tân Tiến cũ (đoạn điều chỉnh) Xã Đồng Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ranh thị trấn Tân Phú cũĐường Tổ 47, thôn Thái Dũng | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.