THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Khu Dân Cư Thôn 9 - Tân Lập., Xã Đồng Phú, Đồng Nai 2026

Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Thôn 9 - Tân Lập., Xã Đồng Phú, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 49.333.330 đến 5.000.000.000 đồng/m².

6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư thôn 9 - Tân Lập.
Xã Đồng Phú
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư
210 triệu/m²
Khu dân cư thôn 9 - Tân Lập.
Xã Đồng Phú
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư
154 triệu/m²
Khu dân cư thôn 9 - Tân Lập.
Xã Đồng Phú
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư
49.3 triệu/m²
Khu dân cư thôn 9 - Tân Lập.
Xã Đồng Phú
ODT
Đất ở
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư
5 tỷ/m²
Khu dân cư thôn 9 - Tân Lập.
Xã Đồng Phú
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư
3 tỷ/m²
Khu dân cư thôn 9 - Tân Lập.
Xã Đồng Phú
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư
3.5 tỷ/m²

Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn 9 - Tân Lập. năm 2026

Khu vực:
Khu Dân Cư Thôn 9 - Tân Lập., Xã Đồng Phú, Đồng Nai.
Loại đất:
Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK), Đất nuôi trồng thủy sản (NTS), Đất ở (ODT), Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 49.333.330 đến 5.000.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.