Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 741, Xã Đồng Phú, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
58 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh thị trấn Tân Phú (cũ)Hết ranh Thửa đất số 74 và số 87, Tờ bản đồ số 222 | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh thị trấn Tân Phú (cũ)Hết ranh Thửa đất số 74 và số 87, Tờ bản đồ số 222 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh thị trấn Tân Phú (cũ)Hết ranh Thửa đất số 74 và số 87, Tờ bản đồ số 222 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | ODTĐất ở | Giáp ranh thị trấn Tân Phú (cũ)Hết ranh Thửa đất số 74 và số 87, Tờ bản đồ số 222 | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh thị trấn Tân Phú (cũ)Hết ranh Thửa đất số 74 và số 87, Tờ bản đồ số 222 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh thị trấn Tân Phú (cũ)Hết ranh Thửa đất số 74 và số 87, Tờ bản đồ số 222 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh Thửa đất số 74, Tờ bản đồ số 222
Đường Tổ 32 (Thửa đất số 87, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 33 (Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 222) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh Thửa đất số 74, Tờ bản đồ số 222
Đường Tổ 32 (Thửa đất số 87, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 33 (Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 222) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh Thửa đất số 74, Tờ bản đồ số 222
Đường Tổ 32 (Thửa đất số 87, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 33 (Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 222) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | ODTĐất ở | Giáp ranh Thửa đất số 74, Tờ bản đồ số 222
Đường Tổ 32 (Thửa đất số 87, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 33 (Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 222) | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh Thửa đất số 74, Tờ bản đồ số 222
Đường Tổ 32 (Thửa đất số 87, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 33 (Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 222) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh Thửa đất số 74, Tờ bản đồ số 222
Đường Tổ 32 (Thửa đất số 87, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 33 (Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 222) | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Tổ 33 (Thửa đất số 206, Tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (Thửa đất số 211, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 27 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 224) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Tổ 33 (Thửa đất số 206, Tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (Thửa đất số 211, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 27 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 224) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Tổ 33 (Thửa đất số 206, Tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (Thửa đất số 211, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 27 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 224) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | ODTĐất ở | Đường Tổ 33 (Thửa đất số 206, Tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (Thửa đất số 211, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 27 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 224) | 5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Tổ 33 (Thửa đất số 206, Tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (Thửa đất số 211, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 27 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 224) | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Tổ 33 (Thửa đất số 206, Tờ bản đồ số 222)
Đường Tổ 28 (Thửa đất số 211, Tờ bản đồ số 222)Đường Tổ 27 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 224) | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Tổ 27 (Thửa đất số 142, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (Thửa đất số 395, Tờ bản đồ số 224)Đường Tổ 23 (Hết ranh Thửa đất số 256, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Hết ranh Thửa đất số 424, Tờ bản đồ số 224) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Tổ 27 (Thửa đất số 142, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (Thửa đất số 395, Tờ bản đồ số 224)Đường Tổ 23 (Hết ranh Thửa đất số 256, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Hết ranh Thửa đất số 424, Tờ bản đồ số 224) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Tổ 27 (Thửa đất số 142, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (Thửa đất số 395, Tờ bản đồ số 224)Đường Tổ 23 (Hết ranh Thửa đất số 256, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Hết ranh Thửa đất số 424, Tờ bản đồ số 224) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | ODTĐất ở | Đường Tổ 27 (Thửa đất số 142, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (Thửa đất số 395, Tờ bản đồ số 224)Đường Tổ 23 (Hết ranh Thửa đất số 256, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Hết ranh Thửa đất số 424, Tờ bản đồ số 224) | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Tổ 27 (Thửa đất số 142, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (Thửa đất số 395, Tờ bản đồ số 224)Đường Tổ 23 (Hết ranh Thửa đất số 256, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Hết ranh Thửa đất số 424, Tờ bản đồ số 224) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Tổ 27 (Thửa đất số 142, tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 22 (Thửa đất số 395, Tờ bản đồ số 224)Đường Tổ 23 (Hết ranh Thửa đất số 256, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Hết ranh Thửa đất số 424, Tờ bản đồ số 224) | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Tổ 23 (Thửa đất số 388, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Thửa đất số 275, Tờ bản đồ số 224)Giáp ranh xã Tân Lập (cũ) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Tổ 23 (Thửa đất số 388, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Thửa đất số 275, Tờ bản đồ số 224)Giáp ranh xã Tân Lập (cũ) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Tổ 23 (Thửa đất số 388, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Thửa đất số 275, Tờ bản đồ số 224)Giáp ranh xã Tân Lập (cũ) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | ODTĐất ở | Đường Tổ 23 (Thửa đất số 388, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Thửa đất số 275, Tờ bản đồ số 224)Giáp ranh xã Tân Lập (cũ) | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Tổ 23 (Thửa đất số 388, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Thửa đất số 275, Tờ bản đồ số 224)Giáp ranh xã Tân Lập (cũ) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Đồng Phú | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Tổ 23 (Thửa đất số 388, Tờ bản đồ số 224)
Đường Tổ 18 (Thửa đất số 275, Tờ bản đồ số 224)Giáp ranh xã Tân Lập (cũ) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.