Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thâm Nhập Nhựa, Xã Đắk Nhau, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
70 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 65 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 46 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | ODTĐất ở | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 65 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 46 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | ODTĐất ở | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 65 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 46 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | ODTĐất ở | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 550 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 330 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 390 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 65 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 46 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | ODTĐất ở | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 02 | 65 triệu/m² | — | — | — |
Đường thâm nhập nhựa Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 02 | 46 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.