Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 760b, Xã Đắk Nhau, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ ngã ba chuồng trâuNgã ba Nùng | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ ngã ba chuồng trâuNgã ba Nùng | 74.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ ngã ba chuồng trâuNgã ba Nùng | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | ODTĐất ở | Từ ngã ba chuồng trâuNgã ba Nùng | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ ngã ba chuồng trâuNgã ba Nùng | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ ngã ba chuồng trâuNgã ba Nùng | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ ngã ba chuồng trâuNgã ba Nùng | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ Cây xăng Chung ChiềuHết tuyến | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ Cây xăng Chung ChiềuHết tuyến | 74.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ Cây xăng Chung ChiềuHết tuyến | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | ODTĐất ở | Từ Cây xăng Chung ChiềuHết tuyến | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ Cây xăng Chung ChiềuHết tuyến | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ Cây xăng Chung ChiềuHết tuyến | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ Cây xăng Chung ChiềuHết tuyến | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 | 74.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | ODTĐất ở | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 197, tờ bản đồ số 35 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 197, tờ bản đồ số 35 | 74.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 197, tờ bản đồ số 35 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | ODTĐất ở | Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 197, tờ bản đồ số 35 | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 197, tờ bản đồ số 35 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 197, tờ bản đồ số 35 | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Đắk Nhau | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34Thửa đất số 197, tờ bản đồ số 35 | 280 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.