Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt 760b.nhựa, Xã Đắk Nhau, Đồng Nai năm 2026 với 42 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 32.066.670 đến 550.000.000 đồng/m².
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | CLN Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | HNK Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 | 74.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | ODT Đất ở | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 | 550 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 | 330 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 | 390 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | CLN Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 14 và toàn bộ thửa đất nằm dọc trên tuyến đường GTNT tại tờ bản đồ số 12Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 (Toàn tuyến) | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | HNK Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 14 và toàn bộ thửa đất nằm dọc trên tuyến đường GTNT tại tờ bản đồ số 12Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 (Toàn tuyến) | 74.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 14 và toàn bộ thửa đất nằm dọc trên tuyến đường GTNT tại tờ bản đồ số 12Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 (Toàn tuyến) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | ODT Đất ở | Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 14 và toàn bộ thửa đất nằm dọc trên tuyến đường GTNT tại tờ bản đồ số 12Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 (Toàn tuyến) | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 14 và toàn bộ thửa đất nằm dọc trên tuyến đường GTNT tại tờ bản đồ số 12Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 (Toàn tuyến) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 14 và toàn bộ thửa đất nằm dọc trên tuyến đường GTNT tại tờ bản đồ số 12Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 (Toàn tuyến) | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 14 và toàn bộ thửa đất nằm dọc trên tuyến đường GTNT tại tờ bản đồ số 12Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 (Toàn tuyến) | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | CLN Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 51Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | HNK Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 51Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 | 74.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 51Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | ODT Đất ở | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 51Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 | 550 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 51Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 51Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 | 330 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 51Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 | 390 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | CLN Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | HNK Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 | 74.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | ODT Đất ở | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | CLN Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 185, tờ bản đồ số 46Thửa đất số 179, tờ bản đồ số 47 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B.Nhựa Xã Đắk Nhau | HNK Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 185, tờ bản đồ số 46Thửa đất số 179, tờ bản đồ số 47 | 74.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.