Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 760, Xã Đắk Nhau, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Bom BoGiáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh xã Bom BoGiáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 | 117.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh xã Bom BoGiáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Bom BoGiáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Bom BoGiáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Bom BoGiáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Bom BoGiáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 | 560 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79Đến hết ranh của hàng điện thoại Ngọc Sơn | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79Đến hết ranh của hàng điện thoại Ngọc Sơn | 117.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79Đến hết ranh của hàng điện thoại Ngọc Sơn | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | ODTĐất ở | Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79Đến hết ranh của hàng điện thoại Ngọc Sơn | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79Đến hết ranh của hàng điện thoại Ngọc Sơn | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79Đến hết ranh của hàng điện thoại Ngọc Sơn | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79Đến hết ranh của hàng điện thoại Ngọc Sơn | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ cửa hàng điện thoại Ngọc SơnNgã ba thôn 2 đi thôn 5 | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ cửa hàng điện thoại Ngọc SơnNgã ba thôn 2 đi thôn 5 | 117.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ cửa hàng điện thoại Ngọc SơnNgã ba thôn 2 đi thôn 5 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | ODTĐất ở | Từ cửa hàng điện thoại Ngọc SơnNgã ba thôn 2 đi thôn 5 | 750 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ cửa hàng điện thoại Ngọc SơnNgã ba thôn 2 đi thôn 5 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ cửa hàng điện thoại Ngọc SơnNgã ba thôn 2 đi thôn 5 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Đắk Nhau | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ cửa hàng điện thoại Ngọc SơnNgã ba thôn 2 đi thôn 5 | 530 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.