Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Đường Số 1 Khu Dân Cư Bình Tân, Xã Bình Tân, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường số 1 Khu dân cư Bình Tân Xã Bình Tân | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 741Giáp ranh cao su Nông trường Phước Bình | 80 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 1 Khu dân cư Bình Tân Xã Bình Tân | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 741Giáp ranh cao su Nông trường Phước Bình | 56 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 1 Khu dân cư Bình Tân Xã Bình Tân | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 741Giáp ranh cao su Nông trường Phước Bình | 15 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 1 Khu dân cư Bình Tân Xã Bình Tân | ODTĐất ở | Đường ĐT 741Giáp ranh cao su Nông trường Phước Bình | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 1 Khu dân cư Bình Tân Xã Bình Tân | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 741Giáp ranh cao su Nông trường Phước Bình | 2.9 tỷ/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 1 Khu dân cư Bình Tân Xã Bình Tân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 741Giáp ranh cao su Nông trường Phước Bình | 3.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.