Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Qh 12m, Xã Bình Tân, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 15.000.000 đến 2.300.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường QH 12m Xã Bình Tân | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐHCuối tuyến đường QH 12m, đến ranh đất nhà ông Nhị | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m Xã Bình Tân | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐHCuối tuyến đường QH 12m, đến ranh đất nhà ông Nhị | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m Xã Bình Tân | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐHCuối tuyến đường QH 12m, đến ranh đất nhà ông Nhị | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH 12m Xã Bình Tân | ODT Đất ở | Đường ĐHCuối tuyến đường QH 12m, đến ranh đất nhà ông Nhị | 2.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường QH 12m Xã Bình Tân | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐHCuối tuyến đường QH 12m, đến ranh đất nhà ông Nhị | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường QH 12m Xã Bình Tân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐHCuối tuyến đường QH 12m, đến ranh đất nhà ông Nhị | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.