Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Bình Tân Đi Xã Bình Sơn (cũ), Xã Bình Tân, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Bình Tân đi xã Bình Sơn (cũ) Xã Bình Tân | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh Phường Phước Long (cũ)Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Viết Khương (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 138) | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Bình Tân đi xã Bình Sơn (cũ) Xã Bình Tân | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh Phường Phước Long (cũ)Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Viết Khương (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 138) | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Bình Tân đi xã Bình Sơn (cũ) Xã Bình Tân | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh Phường Phước Long (cũ)Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Viết Khương (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 138) | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Bình Tân đi xã Bình Sơn (cũ) Xã Bình Tân | ODTĐất ở | Giáp ranh Phường Phước Long (cũ)Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Viết Khương (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 138) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Bình Tân đi xã Bình Sơn (cũ) Xã Bình Tân | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh Phường Phước Long (cũ)Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Viết Khương (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 138) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Bình Tân đi xã Bình Sơn (cũ) Xã Bình Tân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh Phường Phước Long (cũ)Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Viết Khương (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 138) | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.