Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã Bình Tân Đi Phường Phước Bình (cũ), Xã Bình Tân, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 15.000.000 đến 480.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Bình Tân đi Phường Phước Bình (cũ) Xã Bình Tân | CLN Đất trồng cây lâu năm | Từ ngã ba nhà ông Phù Vĩnh Pẩu (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 62)Đất tiếp giáp ranh Phường Phước Bình (thửa đất số 132, tờ bản đồ số 64) | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Bình Tân đi Phường Phước Bình (cũ) Xã Bình Tân | HNK Đất trồng cây hằng năm | Từ ngã ba nhà ông Phù Vĩnh Pẩu (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 62)Đất tiếp giáp ranh Phường Phước Bình (thửa đất số 132, tờ bản đồ số 64) | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Bình Tân đi Phường Phước Bình (cũ) Xã Bình Tân | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Từ ngã ba nhà ông Phù Vĩnh Pẩu (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 62)Đất tiếp giáp ranh Phường Phước Bình (thửa đất số 132, tờ bản đồ số 64) | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Bình Tân đi Phường Phước Bình (cũ) Xã Bình Tân | ODT Đất ở | Từ ngã ba nhà ông Phù Vĩnh Pẩu (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 62)Đất tiếp giáp ranh Phường Phước Bình (thửa đất số 132, tờ bản đồ số 64) | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Bình Tân đi Phường Phước Bình (cũ) Xã Bình Tân | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ ngã ba nhà ông Phù Vĩnh Pẩu (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 62)Đất tiếp giáp ranh Phường Phước Bình (thửa đất số 132, tờ bản đồ số 64) | 290 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Bình Tân đi Phường Phước Bình (cũ) Xã Bình Tân | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Từ ngã ba nhà ông Phù Vĩnh Pẩu (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 62)Đất tiếp giáp ranh Phường Phước Bình (thửa đất số 132, tờ bản đồ số 64) | 340 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.