Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 741, Xã Bình Tân, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh giới xã Bình TânNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước Long | 130 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh giới xã Bình TânNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước Long | 91 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh giới xã Bình TânNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước Long | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | ODTĐất ở | Giáp ranh giới xã Bình TânNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước Long | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh giới xã Bình TânNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước Long | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh giới xã Bình TânNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước Long | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước LongNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú Riềng | 130 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước LongNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú Riềng | 91 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước LongNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú Riềng | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | ODTĐất ở | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước LongNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú Riềng | 2.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước LongNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú Riềng | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Thị xã Phước LongNgã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú Riềng | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 130 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 91 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | ODTĐất ở | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Bình Tân (xã Long Hưng cũ) 300m về phía Phú RiềngGiáp ranh giới xã Phú Riềng | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Long Hưng cũRanh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng Xoài | 130 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh xã Long Hưng cũRanh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng Xoài | 91 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh xã Long Hưng cũRanh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng Xoài | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Long Hưng cũRanh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng Xoài | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Long Hưng cũRanh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng Xoài | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Long Hưng cũRanh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng Xoài | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ranh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng XoàiGiáp ranh phường Phước Bình (cũ) | 130 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ranh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng XoàiGiáp ranh phường Phước Bình (cũ) | 91 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ranh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng XoàiGiáp ranh phường Phước Bình (cũ) | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | ODTĐất ở | Ranh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng XoàiGiáp ranh phường Phước Bình (cũ) | 4.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng XoàiGiáp ranh phường Phước Bình (cũ) | 2.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Bình Tân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ranh UBND xã Bình Tân cũ + 500m về hướng Đồng XoàiGiáp ranh phường Phước Bình (cũ) | 3.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.