Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Nhựa, Bê Tông Nông Thôn Mới Thuộc Trung Tâm Xã, Xã Bình Tân, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường nhựa, bê tông nông thôn mới thuộc Trung tâm xã Xã Bình Tân | CLNĐất trồng cây lâu năm | Bao gồm các tờ bản đồ số: 106, 114, 124, 125 | 80 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa, bê tông nông thôn mới thuộc Trung tâm xã Xã Bình Tân | HNKĐất trồng cây hằng năm | Bao gồm các tờ bản đồ số: 106, 114, 124, 125 | 56 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa, bê tông nông thôn mới thuộc Trung tâm xã Xã Bình Tân | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Bao gồm các tờ bản đồ số: 106, 114, 124, 125 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa, bê tông nông thôn mới thuộc Trung tâm xã Xã Bình Tân | ODTĐất ở | Bao gồm các tờ bản đồ số: 106, 114, 124, 125 | 370 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa, bê tông nông thôn mới thuộc Trung tâm xã Xã Bình Tân | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Bao gồm các tờ bản đồ số: 106, 114, 124, 125 | 220 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa, bê tông nông thôn mới thuộc Trung tâm xã Xã Bình Tân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Bao gồm các tờ bản đồ số: 106, 114, 124, 125 | 260 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.