Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 767, Xã Bình Minh, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 Trị AnCông ty Việt Vinh | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | ODTĐất ở | Ngã 3 Trị AnCông ty Việt Vinh | 20 tỷ/m² | 9.4 tỷ/m² | 5.9 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 Trị AnCông ty Việt Vinh | 650 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 Trị AnCông ty Việt Vinh | 12 tỷ/m² | 5.6 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 Trị AnCông ty Việt Vinh | 14 tỷ/m² | 6.6 tỷ/m² | 4.1 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Công ty Việt VinhNgã 3 Hươu Nai | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | ODTĐất ở | Công ty Việt VinhNgã 3 Hươu Nai | 14.1 tỷ/m² | 6.6 tỷ/m² | 4.1 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Công ty Việt VinhNgã 3 Hươu Nai | 650 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Công ty Việt VinhNgã 3 Hươu Nai | 8.5 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Công ty Việt VinhNgã 3 Hươu Nai | 9.9 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 Hươu NaiTrường Tiểu học Sông Mây | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | ODTĐất ở | Ngã 3 Hươu NaiTrường Tiểu học Sông Mây | 10.9 tỷ/m² | 5.2 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 Hươu NaiTrường Tiểu học Sông Mây | 650 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 Hươu NaiTrường Tiểu học Sông Mây | 6.5 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 Hươu NaiTrường Tiểu học Sông Mây | 7.6 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Trường Tiểu học Sông MâyCầu Sông Thao | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | ODTĐất ở | Trường Tiểu học Sông MâyCầu Sông Thao | 7.7 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Trường Tiểu học Sông MâyCầu Sông Thao | 650 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Trường Tiểu học Sông MâyCầu Sông Thao | 4.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 840 triệu/m² |
Đường tỉnh 767 Xã Bình Minh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trường Tiểu học Sông MâyCầu Sông Thao | 5.4 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 980 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.