Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Song Hành Đường Võ Nguyên Giáp, Xã Bình Minh, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường song hành đường Võ Nguyên Giáp Xã Bình Minh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 456, tờ BĐĐC số 29, xã Bình MinhThửa đất số 1154, tờ BĐĐC số 29, xã Bình Minh | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường song hành đường Võ Nguyên Giáp Xã Bình Minh | ODTĐất ở | Thửa đất số 456, tờ BĐĐC số 29, xã Bình MinhThửa đất số 1154, tờ BĐĐC số 29, xã Bình Minh | 7.5 tỷ/m² | 3.8 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường song hành đường Võ Nguyên Giáp Xã Bình Minh | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 456, tờ BĐĐC số 29, xã Bình MinhThửa đất số 1154, tờ BĐĐC số 29, xã Bình Minh | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường song hành đường Võ Nguyên Giáp Xã Bình Minh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 456, tờ BĐĐC số 29, xã Bình MinhThửa đất số 1154, tờ BĐĐC số 29, xã Bình Minh | 4.5 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường song hành đường Võ Nguyên Giáp Xã Bình Minh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 456, tờ BĐĐC số 29, xã Bình MinhThửa đất số 1154, tờ BĐĐC số 29, xã Bình Minh | 5.3 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.