Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ấp An Viễng, Xã Bình An, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 230.000.000 đến 4.600.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ấp An Viễng Xã Bình An | CLN Đất trồng cây lâu năm | Tỉnh lộ 769Điểm trung chuyển rác thải | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường ấp An Viễng Xã Bình An | ODT Đất ở | Tỉnh lộ 769Điểm trung chuyển rác thải | 4.6 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường ấp An Viễng Xã Bình An | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Tỉnh lộ 769Điểm trung chuyển rác thải | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường ấp An Viễng Xã Bình An | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 769Điểm trung chuyển rác thải | 2.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 840 triệu/m² |
Đường ấp An Viễng Xã Bình An | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Tỉnh lộ 769Điểm trung chuyển rác thải | 3.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 980 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.