Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Sông Thao - Bàu Hàm, Xã Bàu Hàm, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Sông Thao - Bàu Hàm Xã Bàu Hàm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Hưng ThịnhĐường 19 tháng 5 | 530 triệu/m² | 360 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Sông Thao - Bàu Hàm Xã Bàu Hàm | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Hưng ThịnhĐường 19 tháng 5 | 2.2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 890 triệu/m² | 620 triệu/m² |
Đường Sông Thao - Bàu Hàm Xã Bàu Hàm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Hưng ThịnhĐường 19 tháng 5 | 470 triệu/m² | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Sông Thao - Bàu Hàm Xã Bàu Hàm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Hưng ThịnhĐường 19 tháng 5 | 1.3 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 530 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Đường Sông Thao - Bàu Hàm Xã Bàu Hàm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Hưng ThịnhĐường 19 tháng 5 | 1.5 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 620 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Đường Sông Thao - Bàu Hàm Xã Bàu Hàm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường 19 tháng 5Giáp ranh xã Dầu Giây | 530 triệu/m² | 360 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Sông Thao - Bàu Hàm Xã Bàu Hàm | ODTĐất ở | Đường 19 tháng 5Giáp ranh xã Dầu Giây | 2.1 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 850 triệu/m² | 580 triệu/m² |
Đường Sông Thao - Bàu Hàm Xã Bàu Hàm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường 19 tháng 5Giáp ranh xã Dầu Giây | 470 triệu/m² | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Sông Thao - Bàu Hàm Xã Bàu Hàm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 19 tháng 5Giáp ranh xã Dầu Giây | 1.3 tỷ/m² | 660 triệu/m² | 510 triệu/m² | 350 triệu/m² |
Đường Sông Thao - Bàu Hàm Xã Bàu Hàm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường 19 tháng 5Giáp ranh xã Dầu Giây | 1.5 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 600 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.