Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành), Xã An Viễn, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
25 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Vườn NgôĐường sắt | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | ODTĐất ở | Đường Vườn NgôĐường sắt | 6.5 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Vườn NgôĐường sắt | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Vườn NgôĐường sắt | 3.9 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 780 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Vườn NgôĐường sắt | 4.6 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 910 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường sắtHết khu dân cư Tân Hưng và Tân Thịnh | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | ODTĐất ở | Đường sắtHết khu dân cư Tân Hưng và Tân Thịnh | 3.7 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 940 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường sắtHết khu dân cư Tân Hưng và Tân Thịnh | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường sắtHết khu dân cư Tân Hưng và Tân Thịnh | 2.2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 560 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường sắtHết khu dân cư Tân Hưng và Tân Thịnh | 2.6 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 660 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết khu dân cư Tân Hưng và Tân ThịnhSông Buông | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | ODTĐất ở | Hết khu dân cư Tân Hưng và Tân ThịnhSông Buông | 5.2 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết khu dân cư Tân Hưng và Tân ThịnhSông Buông | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết khu dân cư Tân Hưng và Tân ThịnhSông Buông | 3.1 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 660 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết khu dân cư Tân Hưng và Tân ThịnhSông Buông | 3.6 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 770 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Sông BuôngHết cây xăng Xuân Dũng | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | ODTĐất ở | Sông BuôngHết cây xăng Xuân Dũng | 4.7 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Sông BuôngHết cây xăng Xuân Dũng | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Sông BuôngHết cây xăng Xuân Dũng | 2.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 600 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Sông BuôngHết cây xăng Xuân Dũng | 3.3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 700 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết cây xăng Xuân DũngGiáp ranh phường Tam Phước | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | ODTĐất ở | Hết cây xăng Xuân DũngGiáp ranh phường Tam Phước | 8.1 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết cây xăng Xuân DũngGiáp ranh phường Tam Phước | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết cây xăng Xuân DũngGiáp ranh phường Tam Phước | 4.9 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) Xã An Viễn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết cây xăng Xuân DũngGiáp ranh phường Tam Phước | 5.7 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.