Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 8, Xã An Viễn, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 8 Xã An Viễn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành)Đường ấp 5 - ấp 6 (hết ranh thửa đất số 4654, tờ BĐĐC số 3) | 666.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 8 Xã An Viễn | ODTĐất ở | Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành)Đường ấp 5 - ấp 6 (hết ranh thửa đất số 4654, tờ BĐĐC số 3) | 3.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 8 Xã An Viễn | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành)Đường ấp 5 - ấp 6 (hết ranh thửa đất số 4654, tờ BĐĐC số 3) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 8 Xã An Viễn | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành)Đường ấp 5 - ấp 6 (hết ranh thửa đất số 4654, tờ BĐĐC số 3) | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 8 Xã An Viễn | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành)Đường ấp 5 - ấp 6 (hết ranh thửa đất số 4654, tờ BĐĐC số 3) | 2.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.