Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Bao Khu Công Nghiệp Bàu Xéo, Xã An Viễn, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 230.000.000 đến 7.200.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã An Viễn | CLN Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Ngã ba (thửa đất số 716, tờ BĐĐC số 11, xã An Viễn) | 700 triệu/m² | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã An Viễn | ODT Đất ở | Quốc lộ 1Ngã ba (thửa đất số 716, tờ BĐĐC số 11, xã An Viễn) | 7.2 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã An Viễn | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Ngã ba (thửa đất số 716, tờ BĐĐC số 11, xã An Viễn) | 630 triệu/m² | 430 triệu/m² | 330 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã An Viễn | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Ngã ba (thửa đất số 716, tờ BĐĐC số 11, xã An Viễn) | 4.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 780 triệu/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã An Viễn | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Ngã ba (thửa đất số 716, tờ BĐĐC số 11, xã An Viễn) | 5 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 910 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.