Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Hữu Trác, Phường Xuân Lập, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Hữu Trác Phường Xuân Lập | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường 21 tháng 4 đến hết ranh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 31 về bên phảiRanh thửa đất số 1, tờ BĐĐC số 4 về bên trái, phường Phú Bình cũ (Phú Lâm) | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 320 triệu/m² | 240 triệu/m² |
Đường Lê Hữu Trác Phường Xuân Lập | ODTĐất ở | Đường 21 tháng 4 đến hết ranh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 31 về bên phảiRanh thửa đất số 1, tờ BĐĐC số 4 về bên trái, phường Phú Bình cũ (Phú Lâm) | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường Lê Hữu Trác Phường Xuân Lập | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường 21 tháng 4 đến hết ranh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 31 về bên phảiRanh thửa đất số 1, tờ BĐĐC số 4 về bên trái, phường Phú Bình cũ (Phú Lâm) | 490 triệu/m² | 320 triệu/m² | 260 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường Lê Hữu Trác Phường Xuân Lập | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 21 tháng 4 đến hết ranh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 31 về bên phảiRanh thửa đất số 1, tờ BĐĐC số 4 về bên trái, phường Phú Bình cũ (Phú Lâm) | 2.2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 600 triệu/m² |
Đường Lê Hữu Trác Phường Xuân Lập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường 21 tháng 4 đến hết ranh thửa đất số 92, tờ BĐĐC số 31 về bên phảiRanh thửa đất số 1, tờ BĐĐC số 4 về bên trái, phường Phú Bình cũ (Phú Lâm) | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 700 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.