Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tân Hiền, Phường Trảng Dài, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tân Hiền Phường Trảng Dài | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 768Giáp ranh phường Tân triều | 700 triệu/m² | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Tân Hiền Phường Trảng Dài | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 768Giáp ranh phường Tân triều | 500 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Tân Hiền Phường Trảng Dài | ODTĐất ở | Đường tỉnh 768Giáp ranh phường Tân triều | 4.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Tân Hiền Phường Trảng Dài | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 768Giáp ranh phường Tân triều | 2.5 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 660 triệu/m² |
Đường Tân Hiền Phường Trảng Dài | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 768Giáp ranh phường Tân triều | 2.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 770 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.