Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường N4, Phường Trấn Biên, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường N4 Phường Trấn Biên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn DuHết ranh thửa đất số 39, tờ BĐĐC số 83 về bên phải và hết ranh thửa đất số 88, tờ BĐĐC số 83 về bên trái, phường Trấn Biên | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường N4 Phường Trấn Biên | ODTĐất ở | Đường Nguyễn DuHết ranh thửa đất số 39, tờ BĐĐC số 83 về bên phải và hết ranh thửa đất số 88, tờ BĐĐC số 83 về bên trái, phường Trấn Biên | 23.1 tỷ/m² | 14.6 tỷ/m² | 6.7 tỷ/m² | 4 tỷ/m² |
Đường N4 Phường Trấn Biên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn DuHết ranh thửa đất số 39, tờ BĐĐC số 83 về bên phải và hết ranh thửa đất số 88, tờ BĐĐC số 83 về bên trái, phường Trấn Biên | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường N4 Phường Trấn Biên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn DuHết ranh thửa đất số 39, tờ BĐĐC số 83 về bên phải và hết ranh thửa đất số 88, tờ BĐĐC số 83 về bên trái, phường Trấn Biên | 13.9 tỷ/m² | 8.8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường N4 Phường Trấn Biên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn DuHết ranh thửa đất số 39, tờ BĐĐC số 83 về bên phải và hết ranh thửa đất số 88, tờ BĐĐC số 83 về bên trái, phường Trấn Biên | 16.2 tỷ/m² | 10.2 tỷ/m² | 4.7 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.