Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường N1 (khu Dân Cư D2d), Phường Trấn Biên, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường N1 (khu dân cư D2D) Phường Trấn Biên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu thửa số 1169 tờ bản đồ số 200Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 438, tờ BĐĐC số 205; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 283, tờ BĐĐC số 205 | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 860 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Đường N1 (khu dân cư D2D) Phường Trấn Biên | ODTĐất ở | Đầu thửa số 1169 tờ bản đồ số 200Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 438, tờ BĐĐC số 205; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 283, tờ BĐĐC số 205 | 34.3 tỷ/m² | 16.6 tỷ/m² | 10.1 tỷ/m² | 5.3 tỷ/m² |
Đường N1 (khu dân cư D2D) Phường Trấn Biên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đầu thửa số 1169 tờ bản đồ số 200Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 438, tờ BĐĐC số 205; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 283, tờ BĐĐC số 205 | 970 triệu/m² | 680 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường N1 (khu dân cư D2D) Phường Trấn Biên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu thửa số 1169 tờ bản đồ số 200Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 438, tờ BĐĐC số 205; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 283, tờ BĐĐC số 205 | 20.6 tỷ/m² | 10 tỷ/m² | 6.1 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |
Đường N1 (khu dân cư D2D) Phường Trấn Biên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu thửa số 1169 tờ bản đồ số 200Bên phải, đến hết ranh thửa đất số 438, tờ BĐĐC số 205; Bên trái, đến hết ranh thửa đất số 283, tờ BĐĐC số 205 | 24 tỷ/m² | 11.6 tỷ/m² | 7.1 tỷ/m² | 3.7 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.