Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ranh Phường Tân Triểu - Phường Trảng Dài, Phường Tân Triều, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ranh phường Tân Triểu - phường Trảng Dài Phường Tân Triều | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 768Ngã ba (hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 19, BĐĐC) | 700 triệu/m² | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường ranh phường Tân Triểu - phường Trảng Dài Phường Tân Triều | ODTĐất ở | Đường tỉnh 768Ngã ba (hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 19, BĐĐC) | 5.4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường ranh phường Tân Triểu - phường Trảng Dài Phường Tân Triều | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 768Ngã ba (hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 19, BĐĐC) | 500 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường ranh phường Tân Triểu - phường Trảng Dài Phường Tân Triều | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 768Ngã ba (hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 19, BĐĐC) | 3.2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 720 triệu/m² |
Đường ranh phường Tân Triểu - phường Trảng Dài Phường Tân Triều | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 768Ngã ba (hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 19, BĐĐC) | 3.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 840 triệu/m² |
Đường ranh phường Tân Triểu - phường Trảng Dài Phường Tân Triều | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba (hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 19, BĐĐC)Giáp ranh xã Thạnh Phú (cũ) | 700 triệu/m² | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường ranh phường Tân Triểu - phường Trảng Dài Phường Tân Triều | ODTĐất ở | Ngã ba (hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 19, BĐĐC)Giáp ranh xã Thạnh Phú (cũ) | 4.7 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường ranh phường Tân Triểu - phường Trảng Dài Phường Tân Triều | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba (hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 19, BĐĐC)Giáp ranh xã Thạnh Phú (cũ) | 500 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường ranh phường Tân Triểu - phường Trảng Dài Phường Tân Triều | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba (hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 19, BĐĐC)Giáp ranh xã Thạnh Phú (cũ) | 2.8 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 720 triệu/m² |
Đường ranh phường Tân Triểu - phường Trảng Dài Phường Tân Triều | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba (hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 19, BĐĐC)Giáp ranh xã Thạnh Phú (cũ) | 3.3 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 840 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.