Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đất Cát, Phường Tân Triều, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 140.000.000 đến 2.700.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Đất Cát Phường Tân Triều | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hương lộ 15Giáp ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 62, BĐĐC phường Tân Triều | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường Đất Cát Phường Tân Triều | ODT Đất ở | Hương lộ 15Giáp ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 62, BĐĐC phường Tân Triều | 2.7 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 680 triệu/m² |
Đường Đất Cát Phường Tân Triều | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Hương lộ 15Giáp ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 62, BĐĐC phường Tân Triều | 470 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường Đất Cát Phường Tân Triều | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hương lộ 15Giáp ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 62, BĐĐC phường Tân Triều | 1.6 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 660 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường Đất Cát Phường Tân Triều | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hương lộ 15Giáp ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 62, BĐĐC phường Tân Triều | 1.9 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 770 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.