Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 5 - 7, Phường Tân Triều, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 5 - 7 Phường Tân Triều | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 768Bên phải: Hết ranh thửa đất số 947, tờ bản đồ số 25, BĐĐC phường Tân Triều Bên trái: hết ranh thửa đất số 948, tờ bản đồ số 25, BĐĐC phường Tân Triều | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường 5 - 7 Phường Tân Triều | ODTĐất ở | Đường tỉnh 768Bên phải: Hết ranh thửa đất số 947, tờ bản đồ số 25, BĐĐC phường Tân Triều Bên trái: hết ranh thửa đất số 948, tờ bản đồ số 25, BĐĐC phường Tân Triều | 6.1 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường 5 - 7 Phường Tân Triều | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 768Bên phải: Hết ranh thửa đất số 947, tờ bản đồ số 25, BĐĐC phường Tân Triều Bên trái: hết ranh thửa đất số 948, tờ bản đồ số 25, BĐĐC phường Tân Triều | 470 triệu/m² | 300 triệu/m² | 220 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường 5 - 7 Phường Tân Triều | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 768Bên phải: Hết ranh thửa đất số 947, tờ bản đồ số 25, BĐĐC phường Tân Triều Bên trái: hết ranh thửa đất số 948, tờ bản đồ số 25, BĐĐC phường Tân Triều | 3.7 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 720 triệu/m² |
Đường 5 - 7 Phường Tân Triều | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 768Bên phải: Hết ranh thửa đất số 947, tờ bản đồ số 25, BĐĐC phường Tân Triều Bên trái: hết ranh thửa đất số 948, tờ bản đồ số 25, BĐĐC phường Tân Triều | 4.3 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 840 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.