Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 16, Phường Tân Triều, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 16 Phường Tân Triều | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 768Đường D1 | 700 triệu/m² | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường 16 Phường Tân Triều | ODTĐất ở | Đường tỉnh 768Đường D1 | 8.2 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường 16 Phường Tân Triều | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 768Đường D1 | 500 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường 16 Phường Tân Triều | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 768Đường D1 | 4.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 780 triệu/m² |
Đường 16 Phường Tân Triều | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 768Đường D1 | 5.7 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 910 triệu/m² |
Đường 16 Phường Tân Triều | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường D1Hết đường | 700 triệu/m² | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường 16 Phường Tân Triều | ODTĐất ở | Đường D1Hết đường | 6.8 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường 16 Phường Tân Triều | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường D1Hết đường | 500 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường 16 Phường Tân Triều | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường D1Hết đường | 4.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 720 triệu/m² |
Đường 16 Phường Tân Triều | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường D1Hết đường | 4.8 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 840 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.