Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hương Lộ 2, Phường Tam Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hương lộ 2 Phường Tam Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ranh giới phường Tam PhướcHết ranh thửa đất số 247, tờ BĐĐC số 105, (phường Tam Phước) | 1.4 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 810 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Hương lộ 2 Phường Tam Phước | ODTĐất ở | Ranh giới phường Tam PhướcHết ranh thửa đất số 247, tờ BĐĐC số 105, (phường Tam Phước) | 6.3 tỷ/m² | 3.8 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Hương lộ 2 Phường Tam Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ranh giới phường Tam PhướcHết ranh thửa đất số 247, tờ BĐĐC số 105, (phường Tam Phước) | 900 triệu/m² | 650 triệu/m² | 550 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Hương lộ 2 Phường Tam Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh giới phường Tam PhướcHết ranh thửa đất số 247, tờ BĐĐC số 105, (phường Tam Phước) | 3.8 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Hương lộ 2 Phường Tam Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ranh giới phường Tam PhướcHết ranh thửa đất số 247, tờ BĐĐC số 105, (phường Tam Phước) | 4.4 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.