Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Dương Diên Nghệ, Phường Tam Phước, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 430.000.000 đến 8.800.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Dương Diên Nghệ Phường Tam Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 51Đường Dương Diên Nghệ | 1.4 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 810 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Đường Dương Diên Nghệ Phường Tam Phước | ODT Đất ở | Quốc lộ 51Đường Dương Diên Nghệ | 8.8 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 3.7 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² |
Đường Dương Diên Nghệ Phường Tam Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 51Đường Dương Diên Nghệ | 900 triệu/m² | 650 triệu/m² | 550 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Đường Dương Diên Nghệ Phường Tam Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 51Đường Dương Diên Nghệ | 5.3 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Dương Diên Nghệ Phường Tam Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 51Đường Dương Diên Nghệ | 6.2 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.