Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 51, Phường Phước Tân, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Bùi Văn Hòa (Quốc lộ 15 nối dài)Đường Nguyễn Trung Trực | 1.4 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 810 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | ODTĐất ở | Đường Bùi Văn Hòa (Quốc lộ 15 nối dài)Đường Nguyễn Trung Trực | 23.7 tỷ/m² | 10.7 tỷ/m² | 5.4 tỷ/m² | 4.1 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Bùi Văn Hòa (Quốc lộ 15 nối dài)Đường Nguyễn Trung Trực | 900 triệu/m² | 650 triệu/m² | 550 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Bùi Văn Hòa (Quốc lộ 15 nối dài)Đường Nguyễn Trung Trực | 14.2 tỷ/m² | 6.4 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Bùi Văn Hòa (Quốc lộ 15 nối dài)Đường Nguyễn Trung Trực | 16.6 tỷ/m² | 7.5 tỷ/m² | 3.8 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Trung TrựcCầu Sông Buông | 1.4 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 810 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | ODTĐất ở | Đường Nguyễn Trung TrựcCầu Sông Buông | 16.6 tỷ/m² | 8.3 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² | 3.9 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Trung TrựcCầu Sông Buông | 900 triệu/m² | 650 triệu/m² | 550 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Trung TrựcCầu Sông Buông | 10 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Trung TrựcCầu Sông Buông | 11.6 tỷ/m² | 5.8 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cầu Sông BuôngGiáp ranh phường Phước Tân | 1.4 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 810 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | ODTĐất ở | Cầu Sông BuôngGiáp ranh phường Phước Tân | 14.2 tỷ/m² | 5.9 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cầu Sông BuôngGiáp ranh phường Phước Tân | 900 triệu/m² | 650 triệu/m² | 550 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Sông BuôngGiáp ranh phường Phước Tân | 8.5 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Phường Phước Tân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Sông BuôngGiáp ranh phường Phước Tân | 9.9 tỷ/m² | 4.1 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.