Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Võ Văn Kiệt, Phường Phước Long, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Võ Văn Kiệt Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba giao đường Nguyễn Tất ThànhHết ranh QH khu tái định cư (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57) | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Văn Kiệt Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba giao đường Nguyễn Tất ThànhHết ranh QH khu tái định cư (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Văn Kiệt Phường Phước Long | ODTĐất ở | Ngã ba giao đường Nguyễn Tất ThànhHết ranh QH khu tái định cư (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57) | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Võ Văn Kiệt Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba giao đường Nguyễn Tất ThànhHết ranh QH khu tái định cư (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57) | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Võ Văn Kiệt Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba giao đường Nguyễn Tất ThànhHết ranh QH khu tái định cư (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57) | 5.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Võ Văn Kiệt Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh QH khu tái định cư (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57)Giáp ranh phường Phước Bình (cũ) (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 57) | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Văn Kiệt Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh QH khu tái định cư (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57)Giáp ranh phường Phước Bình (cũ) (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 57) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Văn Kiệt Phường Phước Long | ODTĐất ở | Hết ranh QH khu tái định cư (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57)Giáp ranh phường Phước Bình (cũ) (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 57) | 4.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Võ Văn Kiệt Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh QH khu tái định cư (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57)Giáp ranh phường Phước Bình (cũ) (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 57) | 2.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Võ Văn Kiệt Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh QH khu tái định cư (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57)Giáp ranh phường Phước Bình (cũ) (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 57) | 3.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.