Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mạc Đăng Dung, Phường Phước Long, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giao ngã 3 giáp đường Thống NhấtNgã ba đường bê tông, xi măng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 111 và thửa đất số 239, tờ bản đồ số 92) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giao ngã 3 giáp đường Thống NhấtNgã ba đường bê tông, xi măng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 111 và thửa đất số 239, tờ bản đồ số 92) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giao ngã 3 giáp đường Thống NhấtNgã ba đường bê tông, xi măng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 111 và thửa đất số 239, tờ bản đồ số 92) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | ODTĐất ở | Giao ngã 3 giáp đường Thống NhấtNgã ba đường bê tông, xi măng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 111 và thửa đất số 239, tờ bản đồ số 92) | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giao ngã 3 giáp đường Thống NhấtNgã ba đường bê tông, xi măng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 111 và thửa đất số 239, tờ bản đồ số 92) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giao ngã 3 giáp đường Thống NhấtNgã ba đường bê tông, xi măng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 111 và thửa đất số 239, tờ bản đồ số 92) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giao ngã 3 giáp đường Thống NhấtNgã ba đường bê tông, xi măng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 111 và thửa đất số 239, tờ bản đồ số 92) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường bê tông, xi măng (thửa đất số 262 và thửa đất số 231 cùng thuộc tờ bản đồ số 92)Giáp ranh xã Phú Trung | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường bê tông, xi măng (thửa đất số 262 và thửa đất số 231 cùng thuộc tờ bản đồ số 92)Giáp ranh xã Phú Trung | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường bê tông, xi măng (thửa đất số 262 và thửa đất số 231 cùng thuộc tờ bản đồ số 92)Giáp ranh xã Phú Trung | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | ODTĐất ở | Ngã ba đường bê tông, xi măng (thửa đất số 262 và thửa đất số 231 cùng thuộc tờ bản đồ số 92)Giáp ranh xã Phú Trung | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba đường bê tông, xi măng (thửa đất số 262 và thửa đất số 231 cùng thuộc tờ bản đồ số 92)Giáp ranh xã Phú Trung | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường bê tông, xi măng (thửa đất số 262 và thửa đất số 231 cùng thuộc tờ bản đồ số 92)Giáp ranh xã Phú Trung | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường Mạc Đăng Dung Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường bê tông, xi măng (thửa đất số 262 và thửa đất số 231 cùng thuộc tờ bản đồ số 92)Giáp ranh xã Phú Trung | 840 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.