Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Quý Đôn, Phường Phước Long, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường 6/1Giáp đường Trần Hưng Đạo | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường 6/1Giáp đường Trần Hưng Đạo | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | ODTĐất ở | Giáp đường 6/1Giáp đường Trần Hưng Đạo | 8.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường 6/1Giáp đường Trần Hưng Đạo | 5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường 6/1Giáp đường Trần Hưng Đạo | 5.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường Trần Hưng ĐạoHết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ (thửa đất số 12 và thửa đất số 64, tờ bản đồ số 125) | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường Trần Hưng ĐạoHết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ (thửa đất số 12 và thửa đất số 64, tờ bản đồ số 125) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | ODTĐất ở | Giáp đường Trần Hưng ĐạoHết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ (thửa đất số 12 và thửa đất số 64, tờ bản đồ số 125) | 4.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường Trần Hưng ĐạoHết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ (thửa đất số 12 và thửa đất số 64, tờ bản đồ số 125) | 2.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường Trần Hưng ĐạoHết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ (thửa đất số 12 và thửa đất số 64, tờ bản đồ số 125) | 3.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ (thửa đất số 12 và thửa đất số 64, tờ bản đồ số 125)Giáp đường Đinh Công Trứ | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ (thửa đất số 12 và thửa đất số 64, tờ bản đồ số 125)Giáp đường Đinh Công Trứ | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | ODTĐất ở | Hết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ (thửa đất số 12 và thửa đất số 64, tờ bản đồ số 125)Giáp đường Đinh Công Trứ | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ (thửa đất số 12 và thửa đất số 64, tờ bản đồ số 125)Giáp đường Đinh Công Trứ | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Quý Đôn Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ (thửa đất số 12 và thửa đất số 64, tờ bản đồ số 125)Giáp đường Đinh Công Trứ | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.