Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Hồng Phong, Phường Phước Long, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Hùng VươngĐường Lý Thái Tổ | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Hùng VươngĐường Lý Thái Tổ | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | ODTĐất ở | Đường Hùng VươngĐường Lý Thái Tổ | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Hùng VươngĐường Lý Thái Tổ | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Hùng VươngĐường Lý Thái Tổ | 2.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741)Ngã 3 giao đường Tàu Ô | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741)Ngã 3 giao đường Tàu Ô | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | ODTĐất ở | Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741)Ngã 3 giao đường Tàu Ô | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741)Ngã 3 giao đường Tàu Ô | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741)Ngã 3 giao đường Tàu Ô | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 giao đường Tàu ÔCầu số 3 | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 giao đường Tàu ÔCầu số 3 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | ODTĐất ở | Ngã 3 giao đường Tàu ÔCầu số 3 | 2.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 giao đường Tàu ÔCầu số 3 | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 giao đường Tàu ÔCầu số 3 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cầu số 3Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Cầu số 3Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | ODTĐất ở | Cầu số 3Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành | 3.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu số 3Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành | 2.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu số 3Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành | 2.7 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.