Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Lê Hồng Phong (nối Dài), Phường Phước Long, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 210.000.000 đến 2.000.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Hồng Phong (nối dài) Phường Phước Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Lý Thái TổThửa đất số 184, tờ bản đồ số 03 | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong (nối dài) Phường Phước Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Lý Thái TổThửa đất số 184, tờ bản đồ số 03 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong (nối dài) Phường Phước Long | ODT Đất ở | Đường Lý Thái TổThửa đất số 184, tờ bản đồ số 03 | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong (nối dài) Phường Phước Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lý Thái TổThửa đất số 184, tờ bản đồ số 03 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Hồng Phong (nối dài) Phường Phước Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thái TổThửa đất số 184, tờ bản đồ số 03 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.