Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đinh Công Trứ, Phường Phước Long, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Đinh Công Trứ Phường Phước Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường Nguyễn Tất ThànhHết tuyến nhựa hiện hữu (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 122 và thửa đất số 25, tờ bản đồ số 54) | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đinh Công Trứ Phường Phước Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường Nguyễn Tất ThànhHết tuyến nhựa hiện hữu (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 122 và thửa đất số 25, tờ bản đồ số 54) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đinh Công Trứ Phường Phước Long | ODTĐất ở | Giáp đường Nguyễn Tất ThànhHết tuyến nhựa hiện hữu (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 122 và thửa đất số 25, tờ bản đồ số 54) | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Đinh Công Trứ Phường Phước Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường Nguyễn Tất ThànhHết tuyến nhựa hiện hữu (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 122 và thửa đất số 25, tờ bản đồ số 54) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Đinh Công Trứ Phường Phước Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường Nguyễn Tất ThànhHết tuyến nhựa hiện hữu (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 122 và thửa đất số 25, tờ bản đồ số 54) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.