Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vườn Ươm Khu Phố 9, Phường Phước Bình, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Vườn Ươm khu phố 9 Phường Phước Bình | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Tú Xương (hết thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10)Ngã 3 đường đất (hết thửa đất số 105, tờ bản đồ số 10) | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Vườn Ươm khu phố 9 Phường Phước Bình | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Tú Xương (hết thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10)Ngã 3 đường đất (hết thửa đất số 105, tờ bản đồ số 10) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Vườn Ươm khu phố 9 Phường Phước Bình | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Tú Xương (hết thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10)Ngã 3 đường đất (hết thửa đất số 105, tờ bản đồ số 10) | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Vườn Ươm khu phố 9 Phường Phước Bình | ODTĐất ở | Đường Tú Xương (hết thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10)Ngã 3 đường đất (hết thửa đất số 105, tờ bản đồ số 10) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Vườn Ươm khu phố 9 Phường Phước Bình | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Tú Xương (hết thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10)Ngã 3 đường đất (hết thửa đất số 105, tờ bản đồ số 10) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Vườn Ươm khu phố 9 Phường Phước Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Tú Xương (hết thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10)Ngã 3 đường đất (hết thửa đất số 105, tờ bản đồ số 10) | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.