Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tú Xương, Phường Phước Bình, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tú Xương Phường Phước Bình | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường 3 tháng 2Đường liên khu vực 1 (Đường nối giữa Đường ĐT 741 và Đường ĐT 759) | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tú Xương Phường Phước Bình | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường 3 tháng 2Đường liên khu vực 1 (Đường nối giữa Đường ĐT 741 và Đường ĐT 759) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tú Xương Phường Phước Bình | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường 3 tháng 2Đường liên khu vực 1 (Đường nối giữa Đường ĐT 741 và Đường ĐT 759) | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tú Xương Phường Phước Bình | ODTĐất ở | Đường 3 tháng 2Đường liên khu vực 1 (Đường nối giữa Đường ĐT 741 và Đường ĐT 759) | 5.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Tú Xương Phường Phước Bình | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 3 tháng 2Đường liên khu vực 1 (Đường nối giữa Đường ĐT 741 và Đường ĐT 759) | 3.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Tú Xương Phường Phước Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường 3 tháng 2Đường liên khu vực 1 (Đường nối giữa Đường ĐT 741 và Đường ĐT 759) | 3.6 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.