Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngô Thì Nhậm, Phường Phước Bình, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 61.666.670 đến 2.600.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn KhuyếnHết ranh thửa đất số 13 à thửa đất số 36 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16 | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn KhuyếnHết ranh thửa đất số 13 à thửa đất số 36 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn KhuyếnHết ranh thửa đất số 13 à thửa đất số 36 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16 | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | ODT Đất ở | Đường Nguyễn KhuyếnHết ranh thửa đất số 13 à thửa đất số 36 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16 | 2.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn KhuyếnHết ranh thửa đất số 13 à thửa đất số 36 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16 | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn KhuyếnHết ranh thửa đất số 13 à thửa đất số 36 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | CLN Đất trồng cây lâu năm | Từ ranh thửa đất số 354 à thửa đất số 35 cùng thuộc tờ bản đồ số 16Hết tuyến (hết thửa đất số 178 à thửa đất số 179 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16) | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | HNK Đất trồng cây hằng năm | Từ ranh thửa đất số 354 à thửa đất số 35 cùng thuộc tờ bản đồ số 16Hết tuyến (hết thửa đất số 178 à thửa đất số 179 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Từ ranh thửa đất số 354 à thửa đất số 35 cùng thuộc tờ bản đồ số 16Hết tuyến (hết thửa đất số 178 à thửa đất số 179 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16) | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | ODT Đất ở | Từ ranh thửa đất số 354 à thửa đất số 35 cùng thuộc tờ bản đồ số 16Hết tuyến (hết thửa đất số 178 à thửa đất số 179 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ ranh thửa đất số 354 à thửa đất số 35 cùng thuộc tờ bản đồ số 16Hết tuyến (hết thửa đất số 178 à thửa đất số 179 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Ngô Thì Nhậm Phường Phước Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Từ ranh thửa đất số 354 à thửa đất số 35 cùng thuộc tờ bản đồ số 16Hết tuyến (hết thửa đất số 178 à thửa đất số 179 ,cùng thuộc tờ bản đồ số 16) | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.