Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Long Hưng - Bình Sơn, Phường Phước Bình, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Long Hưng - Bình Sơn Phường Phước Bình | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Bình Tânđến hết thửa đất số 01 tờ bản đồ số 107(32) của bà Phạm Thị Nguyệt | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Hưng - Bình Sơn Phường Phước Bình | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh xã Bình Tânđến hết thửa đất số 01 tờ bản đồ số 107(32) của bà Phạm Thị Nguyệt | 100 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Hưng - Bình Sơn Phường Phước Bình | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh xã Bình Tânđến hết thửa đất số 01 tờ bản đồ số 107(32) của bà Phạm Thị Nguyệt | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Hưng - Bình Sơn Phường Phước Bình | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Bình Tânđến hết thửa đất số 01 tờ bản đồ số 107(32) của bà Phạm Thị Nguyệt | 750 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Hưng - Bình Sơn Phường Phước Bình | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Bình Tânđến hết thửa đất số 01 tờ bản đồ số 107(32) của bà Phạm Thị Nguyệt | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Hưng - Bình Sơn Phường Phước Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Bình Tânđến hết thửa đất số 01 tờ bản đồ số 107(32) của bà Phạm Thị Nguyệt | 530 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.