Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1), Phường Phước Bình, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 25.000.000 đến 810.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 100 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | ODT Đất ở | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 810 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 490 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 570 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.