Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1), Phường Phước Bình, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 100 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | ODTĐất ở | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 810 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 490 triệu/m² | — | — | — |
Đường Long Bình - Bình Sơn (đoạn 1) Phường Phước Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 giao với ĐT 759đến hết thửa đất số 31 tờ bản đồ số 84(15) của ông Nguyễn Đình Tuấn | 570 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.