Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Đường Nội Ô Khu Phố 9 (5 Tuyến), Phường Phước Bình, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 61.666.670 đến 4.300.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường nội ô Khu phố 9 (5 tuyến) Phường Phước Bình | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường 3 tháng 2Đường Tú Xương | 294 triệu/m² | — | — | — |
Các đường nội ô Khu phố 9 (5 tuyến) Phường Phước Bình | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường 3 tháng 2Đường Tú Xương | 210 triệu/m² | — | — | — |
Các đường nội ô Khu phố 9 (5 tuyến) Phường Phước Bình | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường 3 tháng 2Đường Tú Xương | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Các đường nội ô Khu phố 9 (5 tuyến) Phường Phước Bình | ODT Đất ở | Đường 3 tháng 2Đường Tú Xương | 4.3 tỷ/m² | — | — | — |
Các đường nội ô Khu phố 9 (5 tuyến) Phường Phước Bình | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 3 tháng 2Đường Tú Xương | 2.6 tỷ/m² | — | — | — |
Các đường nội ô Khu phố 9 (5 tuyến) Phường Phước Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường 3 tháng 2Đường Tú Xương | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.