Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Bom Bo, Phường Phước Bình, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 61.666.670 đến 9.400.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Bom Bo Phường Phước Bình | CLN Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 294 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bom Bo Phường Phước Bình | HNK Đất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bom Bo Phường Phước Bình | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 61.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bom Bo Phường Phước Bình | ODT Đất ở | Toàn tuyến | 9.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Bom Bo Phường Phước Bình | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 5.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Bom Bo Phường Phước Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 6.6 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.