Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trung Tâm Hành Chính Thị Xã Chơn Thành Cũ Đi Phường Minh Hưng, Phường Minh Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư tiếp giáp đường ĐH03 và đường số 21Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31 | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư tiếp giáp đường ĐH03 và đường số 21Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư tiếp giáp đường ĐH03 và đường số 21Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Ngã tư tiếp giáp đường ĐH03 và đường số 21Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31 | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư tiếp giáp đường ĐH03 và đường số 21Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31 | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư tiếp giáp đường ĐH03 và đường số 21Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31 | 5.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31Ranh giới
phường Chơn Thành | 275.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31Ranh giới
phường Chơn Thành | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31Ranh giới
phường Chơn Thành | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | ODTĐất ở | Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31Ranh giới
phường Chơn Thành | 8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31Ranh giới
phường Chơn Thành | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành cũ đi phường Minh Hưng Phường Minh Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Phía tây hết ranh thửa đất số 667,
phía đông hết ranh thửa đất số 320 tờ bản đồ số 31Ranh giới
phường Chơn Thành | 5.6 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.